收容所
shōuróngsuǒ
[ㄕㄡ ㄖㄨㄥˊ ㄙㄨㄛˇ]
THU DUNG SỞ
- 1.nơi tạm trú
- 2.nhà an dưỡng
- 3.nơi trú ẩn (ví dụ: cho động vật)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trung tâm giam giữ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.