收山
shōushān
[ㄕㄡ ㄕㄢ]
THU SƠN
- 1.(tiếng lóng) (từ Quảng Đông) giải nghệ sau một sự nghiệp dài
- 2.ngừng cuộc chơi
- 3.(của xã hội đen, gái mại dâm, v.v.) rút khỏi cuộc chơi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(của doanh nghiệp) ngừng hoạt động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.