學華語Kaori Dict

收山

shōushān

ㄕㄡ ㄕㄢ

THU SƠN

  1. 1.(tiếng lóng) (từ Quảng Đông) giải nghệ sau một sự nghiệp dài
  2. 2.ngừng cuộc chơi
  3. 3.(của xã hội đen, gái mại dâm, v.v.) rút khỏi cuộc chơi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(của doanh nghiệp) ngừng hoạt động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收山 nghĩa là gì? · Kaori Dict