改判
gǎipàn
[ㄍㄞˇ ㄆㄢˋ]
CẢI PHÁN
- 1.(pháp luật) sửa đổi bản án; giảm án
- 2.(trong cuộc thi hoặc kỳ thi) thay đổi quyết định hoặc điểm số ban đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.