學華語Kaori Dict

改建

gǎijiàn

ㄍㄞˇ ㄐㄧㄢˋ

CẢI KIẾN

TOCFL 7
  1. 1.xây lại
  2. 2.cải tạo (một tòa nhà)
  3. 3.tân trang

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆剛改建了他的廚房。

    Tāngmǔ gāng gǎijiàn le tā de chúfáng。

    Tom vừa cải tạo lại bếp ăn của mình

  • 2

    西門町的老戲院改建成文創商場,融合了新舊風情。

    Xīméndīng de lǎo xìyuàn gǎijiàn chéngwén chuàng shāngchǎng, rónghé le xīn jiù fēngqíng。

    Nhà hát cổ ở Ximending được cải tạo thành trung tâm thương mại văn hóa sáng tạo, hòa quyện giữa phong cách mới cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改建 nghĩa là gì? · Kaori Dict