改成
gǎichéng
[ㄍㄞˇ ㄔㄥˊ]
CẢI THÀNH
- 1.chuyển đổi
- 2.thành (cái gì đó khác)
- 3.chuyển thể (một câu chuyện sang phương tiện khác)

例句Câu ví dụ
- 1
我想把這個房間改成書房。
wǒ xiǎng bǎ zhège fángjiān gǎichéng shūfáng。
Tôi muốn biến căn phòng này thành phòng đọc sách
- 2
我三歲的時候把名字從湯姆改成了約翰。
wǒ sān suì de shíhou bǎ míngzi cóng Tāngmǔ gǎichéng le Yuēhàn。
Khi tôi ba tuổi, tên tôi được đổi từ Tom thành John
- 3
一些操作系統上有全角字符的文件名會顯示為亂碼,所以下載時請改成適當的文件名。
yīxiē cāozuòxìtǒng shàng yǒu quán jiǎo zìfú de wénjiàn míng huì xiǎnshì wèi luànmǎ, suǒyǐ xiàzǎi shí qǐng gǎichéng shìdàng de wénjiàn míng。
Một số hệ điều hành có tên tệp chứa ký tự toàn角 sẽ hiển thị thành mã hóa, vì vậy khi tải xuống xin vui lòng đổi thành tên tệp phù hợp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.