學華語Kaori Dict

改掉

gǎidiào

ㄍㄞˇ ㄉㄧㄠˋ

CẢI ĐIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    改掉壞習慣是很難的。

    gǎidiào huài xíguàn shì hěn nán de。

    Việc bỏ thói quen xấu rất khó

  • 2

    你必鬚改掉這個壞習慣。

    nǐ bìxū gǎidiào zhège huài xíguàn。

    Bạn phải bỏ thói quen xấu này đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict