例句Câu ví dụ
- 1
改掉壞習慣是很難的。
gǎidiào huài xíguàn shì hěn nán de。
Việc bỏ thói quen xấu rất khó
- 2
你必鬚改掉這個壞習慣。
nǐ bìxū gǎidiào zhège huài xíguàn。
Bạn phải bỏ thói quen xấu này đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
