例句Câu ví dụ
- 1
一旦養成壞習慣,就很難改過來。
yīdàn yǎngchéng huài xíguàn, jiù hěn nán gǎiguò lái。
Một khi đã hình thành thói quen xấu, sẽ rất khó để thay đổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
