學華語Kaori Dict

改進

giản thể: 改进

gǎijìn

ㄍㄞˇ ㄐㄧㄣˋ

CẢI TIẾN

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.cải thiện; làm cho tốt hơn
  2. 2.sự cải thiện
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    方法需要改進。

    fāng fǎ xū yào gǎi jìn

    Phương pháp cần cải tiến

  • 2

    我希望改進自己的工作態度。

    wǒ xīwàng gǎijìn zìjǐ de gōngzuò tàidu。

    Tôi hy vọng cải thiện thái độ làm việc của mình

  • 3

    要是你想批評別人的話,首先需要改進自己的做法。

    yàoshi nǐ xiǎng pīpíng biéren dehuà, shǒuxiān xūyào gǎijìn zìjǐ de zuòfǎ。

    Nếu bạn muốn chê bai người khác, trước hết bạn cần cải thiện phương pháp của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改进 nghĩa là gì? · Kaori Dict