- 1.cải thiện; làm cho tốt hơn
- 2.sự cải thiện
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
方法需要改進。
fāng fǎ xū yào gǎi jìn
Phương pháp cần cải tiến
- 2
我希望改進自己的工作態度。
wǒ xīwàng gǎijìn zìjǐ de gōngzuò tàidu。
Tôi hy vọng cải thiện thái độ làm việc của mình
- 3
要是你想批評別人的話,首先需要改進自己的做法。
yàoshi nǐ xiǎng pīpíng biéren dehuà, shǒuxiān xūyào gǎijìn zìjǐ de zuòfǎ。
Nếu bạn muốn chê bai người khác, trước hết bạn cần cải thiện phương pháp của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!