學華語Kaori Dict

改過

giản thể: 改过

gǎiguò

ㄍㄞˇ ㄍㄨㄛˋ

CẢI QUÁ

  1. 1.sửa lỗi lầm; thay đổi cách sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    一旦養成壞習慣,就很難改過來。

    yīdàn yǎngchéng huài xíguàn, jiù hěn nán gǎiguò lái。

    Một khi đã hình thành thói quen xấu, sẽ rất khó để thay đổi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改過 nghĩa là gì? · Kaori Dict