例句Câu ví dụ
- 1
知錯不改錯上加錯,乃是最大之錯。
zhī cuò bù gǎicuò shàng jiā cuò, nǎishì zuì dà zhī cuò。
Biết sai mà không sửa chữa, sai thêm lần nữa, đó là sai lầm lớn nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.
