學華語Kaori Dict

改錯

giản thể: 改错

gǎicuò

ㄍㄞˇ ㄘㄨㄛˋ

CẢI THÁC

例句Câu ví dụ

  • 1

    知錯不改錯上加錯,乃是最大之錯。

    zhī cuò bù gǎicuò shàng jiā cuò, nǎishì zuì dà zhī cuò。

    Biết sai mà không sửa chữa, sai thêm lần nữa, đó là sai lầm lớn nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改错 nghĩa là gì? · Kaori Dict