攻城略地
gōngchénglüèdì
[ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ ㄌㄩㄝˋ ㄉㄧˋ]
CÔNG THÀNH LƯỢC ĐỊA
- 1.công thành đoạt đất (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.