攻心
gōngxīn
[ㄍㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
CÔNG TÂM
- 1.tấn công tâm lý
- 2.cố gắng làm mất tinh thần
- 3.cố gắng thu phục
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cố gắng thuyết phục
- 5.(y học cổ truyền) rơi vào hôn mê hoặc sững sờ do cảm xúc quá độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.