例句Câu ví dụ
- 1
別把狗放出去。
bié bǎ gǒu fàngchū qù。
Đừng thả chó ra ngoài.
- 2
你應該把那些動物從籠裏放出來。
nǐ yīnggāi bǎ nàxiē dòngwù cóng lóng lǐ fàngchū lái。
Ngươi nên thả những con vật đó ra khỏi cái lồng
- 3
很多動物會在交配季節釋放出很強的氣味。
hěn duō dòngwù huì zài jiāopèi jìjié shìfàng chū hěn qiáng de qìwèi。
Nhiều loài động vật sẽ tiết ra mùi hương rất mạnh trong mùa giao phối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
