學華語Kaori Dict

放出

fàngchū

ㄈㄤˋ ㄔㄨ

PHÓNG XUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    別把狗放出去。

    bié bǎ gǒu fàngchū qù。

    Đừng thả chó ra ngoài.

  • 2

    你應該把那些動物從籠裏放出來。

    nǐ yīnggāi bǎ nàxiē dòngwù cóng lóng lǐ fàngchū lái。

    Ngươi nên thả những con vật đó ra khỏi cái lồng

  • 3

    很多動物會在交配季節釋放出很強的氣味。

    hěn duō dòngwù huì zài jiāopèi jìjié shìfàng chū hěn qiáng de qìwèi。

    Nhiều loài động vật sẽ tiết ra mùi hương rất mạnh trong mùa giao phối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放出 nghĩa là gì? · Kaori Dict