學華語Kaori Dict

放火

fànghuǒ

ㄈㄤˋ ㄏㄨㄛˇ

PHÓNG HOẢ

TOCFL 6
  1. 1.phóng hỏa
  2. 2.phạm tội đốt cháy
  3. 3.tạo ra náo loạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他放火燒了校舍。

    tā fànghuǒ shāo le xiàoshè。

    Anh ấy đã đốt cháy ngôi trường

  • 2

    他放火燒了自己的房子。

    tā fànghuǒ shāo le zìjǐ de fángzi。

    Anh ấy đốt cháy ngôi nhà của chính mình

  • 3

    只許州官放火,不許百姓點燈。

    zhǐ xǔ zhōu guān fànghuǒ, bùxǔ bǎixìng diǎndēng。

    Chỉ cho quan lại được đốt lửa, không cho dân thường được thắp đèn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放火 nghĩa là gì? · Kaori Dict