例句Câu ví dụ
- 1
政客都很會賺錢。
zhèngkè dōu hěn huì zhuànqián。
Những người chính trị đều giỏi kiếm tiền.
- 2
你說話說得像個政客。
nǐ shuōhuà shuō de xiàng gě zhèngkè。
Cách nói của anh giống như một chính trị gia
- 3
兩個政客第一次面對面。
liǎng gě zhèngkè dìyīcì miànduìmiàn。
Hai chính khách gặp nhau lần đầu tiên mặt đối mặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
