學華語Kaori Dict

政客

zhèng

ㄓㄥˋ ㄎㄜˋ

CHÍNH KHÁCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    政客都很會賺錢。

    zhèngkè dōu hěn huì zhuànqián。

    Những người chính trị đều giỏi kiếm tiền.

  • 2

    你說話說得像個政客。

    nǐ shuōhuà shuō de xiàng gě zhèngkè。

    Cách nói của anh giống như một chính trị gia

  • 3

    兩個政客第一次面對面。

    liǎng gě zhèngkè dìyīcì miànduìmiàn。

    Hai chính khách gặp nhau lần đầu tiên mặt đối mặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政客 nghĩa là gì? · Kaori Dict