政治家
zhèngzhìjiā
[ㄓㄥˋ ㄓˋ ㄐㄧㄚ]
CHÍNH TRỊ GIA
- 1.chính khách
- 2.nhà chính trị
- 3.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是位政治家。
Tāngmǔ shì wèi zhèngzhìjiā。
Tom là một chính trị gia
- 2
我想成為一名政治家。
wǒ xiǎng chéngwéi yī míng zhèngzhìjiā。
Tôi muốn trở thành một chính trị gia
- 3
那位政治家的會見日是星期三。
nà wèi zhèngzhìjiā de huìjiàn rì shì Xīngqīsān。
Ngày gặp gỡ của nhà chính trị là thứ Ba
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.