政治局面
zhèngzhìjúmiàn
[ㄓㄥˋ ㄓˋ ㄐㄩˊ ㄇㄧㄢˋ]
CHÍNH TRỊ CỤC DIỆN
- 1.tình hình chính trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.