學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
政紀
政紀
giản thể:
政纪
zhèng
jì
[ㄓㄥˋ ㄐㄧˋ]
CHÍNH KỶ
1.
quy tắc cho nhân viên chính trị
2.
kỷ luật chính trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政府
zhèngfǔ
chính phủ
年紀
niánjì
tuổi
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
政治
zhèngzhì
chính trị
紀律
jìlǜ
kỷ luật
政策
zhèngcè
chính sách
逐字解
Từng chữ trong từ
政
chính
chính quyền
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
徵集
zhēngjí
thu thập
政績
zhèngjì
thành tựu (chính trị)
正極
zhèngjí
cực dương
正畸
zhèngjī
chỉnh nha
記憶技巧
Mẹo nhớ
政
CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
政纪 nghĩa là gì? · Kaori Dict