同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
