故作深沉
gùzuòshēnchén
[ㄍㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄕㄣ ㄔㄣˊ]
CỐ TÁC THÂM TRẦM
- 1.tỏ ra là người suy nghĩ sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.