- 1.huyện Gucheng ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
Cách đọc khác:GùchéngXiàn — 故城縣 — Gucheng, một huyện thuộc Thành phố Hengshui 衡水市[Heng2 shui3 Shi4], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.