故障排除
gùzhàngpáichú
[ㄍㄨˋ ㄓㄤˋ ㄆㄞˊ ㄔㄨˊ]
CỐ CHƯỚNG BÀI TRỪ
- 1.khắc phục sự cố
- 2.xử lý trục trặc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.