學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
效價
效價
giản thể:
效价
xiào
jià
[ㄒㄧㄠˋ ㄐㄧㄚˋ]
HIỆU GIÁ
1.
hiệu lực
2.
hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ)
3.
giá trị cảm nhận (trong tâm lý học)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
hóa trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價值
jiàzhí
giá trị
效果
xiàoguǒ
kết quả
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
效率
xiàolǜ
hiệu suất
降價
jiàngjià
giảm giá
有效
yǒuxiào
hiệu quả
逐字解
Từng chữ trong từ
效
hiệu
kết quả, hiệu ứng
價
giá, giới
giá, giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
銷假
xiāojià
báo cáo trở lại sau một thời gian vắng mặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
效价 nghĩa là gì? · Kaori Dict