學華語Kaori Dict

效價

giản thể: 效价

xiàojià

ㄒㄧㄠˋ ㄐㄧㄚˋ

HIỆU GIÁ

  1. 1.hiệu lực
  2. 2.hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ)
  3. 3.giá trị cảm nhận (trong tâm lý học)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hóa trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

效價 nghĩa là gì? · Kaori Dict