學華語Kaori Dict

敵眾我寡

giản thể: 敌众我寡

zhòngguǎ

ㄉㄧˊ ㄓㄨㄥˋ ㄨㄛˇ ㄍㄨㄚˇ

ĐỊCH CHÚNG NGÃ QUẢ

  1. 1.địch đông ta ít (thành ngữ từ Mạnh Tử)
  2. 2.bị áp đảo về số lượng
  3. 3.bị đánh bại vì đông người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敌众我寡 nghĩa là gì? · Kaori Dict