- 1.giáo viên tầm thường
- 2.nhà sư phạm

例句Câu ví dụ
- 1
你甘願做一個教書匠嗎?
nǐ gānyuàn zuò yīge jiāoshūjiàng ma?
Anh có sẵn sàng làm một người thầy không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.