- 1.giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng
- 2.sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa

例句Câu ví dụ
- 1
他是個有教養的人。
tā shì gě yǒu jiàoyǎng de rén。
Anh ấy là một người có học thức
- 2
她就是所謂有教養的女性。
tā jiùshì suǒwèi yǒu jiàoyǎng de nǚxìng。
Cô ấy chính là người phụ nữ được cho là có văn hóa
- 3
雖說是高學歷,也未必就有教養。
suīshuō shì gāoxuélì, yě wèibì jiù yǒu jiàoyǎng。
Dù có trình độ học vấn cao, cũng chưa chắc đã có văn hóa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.