學華語Kaori Dict

教養

giản thể: 教养

jiàoyǎng

ㄐㄧㄠˋ ㄧㄤˇ

GIÁO DƯỠNG

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.giáo dục; nuôi dưỡng; bồi dưỡng
  2. 2.sự giáo dục; sự nuôi dưỡng; văn hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個有教養的人。

    tā shì gě yǒu jiàoyǎng de rén。

    Anh ấy là một người có học thức

  • 2

    她就是所謂有教養的女性。

    tā jiùshì suǒwèi yǒu jiàoyǎng de nǚxìng。

    Cô ấy chính là người phụ nữ được cho là có văn hóa

  • 3

    雖說是高學歷,也未必就有教養。

    suīshuō shì gāoxuélì, yě wèibì jiù yǒu jiàoyǎng。

    Dù có trình độ học vấn cao, cũng chưa chắc đã có văn hóa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教养 nghĩa là gì? · Kaori Dict