- 1.giảng dạy; hướng dẫn
- 2.LT:次[ci4]
Cách đọc khác:jiāoxué — dạy (như một giáo sư)

例句Câu ví dụ
- 1
他做教學工作二十年了。
tā zuò jiāo xué gōng zuò èr shí nián le
Ông ấy đã làm công tác giảng dạy trong hai mươi năm
- 2
我認為湯姆一點教學經驗都沒有。
wǒ rènwéi Tāngmǔ yīdiǎn jiàoxué jīngyàn dōu méiyǒu。
Tôi cho rằng Tom không có chút kinh nghiệm giảng dạy nào
- 3
現在有些幼兒園推行的是雙語教學,小朋友們都能滴里嘟嚕地說上幾句英語。
xiànzài yǒuxiē yòuéryuán tuīxíng de shì shuāngyǔ jiàoxué, xiǎopéngyǒu men dōu néng dīlǐdūlu de shuōshàng jǐ jù Yīngyǔ。
Hiện nay có một số trường mầm non đang thực hiện phương pháp giảng dạy song ngữ, các em nhỏ đều có thể nói được vài câu tiếng Anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.