學華語Kaori Dict

教書匠

giản thể: 教书匠

jiāoshūjiàng

ㄐㄧㄠ ㄕㄨ ㄐㄧㄤˋ

GIAO THƯ TƯỢNG

  1. 1.giáo viên tầm thường
  2. 2.nhà sư phạm

例句Câu ví dụ

  • 1

    你甘願做一個教書匠嗎?

    nǐ gānyuàn zuò yīge jiāoshūjiàng ma?

    Anh có sẵn sàng làm một người thầy không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教書匠 nghĩa là gì? · Kaori Dict