學華語Kaori Dict

教科書

giản thể: 教科书

jiàoshū

ㄐㄧㄠˋ ㄎㄜ ㄕㄨ

GIÁO KHOA THƯ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.sách giáo khoa
  2. 2.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本教科書不錯。

    zhè běn jiàokēshū bùcuò。

    Cuốn sách giáo khoa này khá tốt.

  • 2

    我只有十本英語教科書。

    wǒ zhǐyǒu shí běn Yīngyǔ jiàokēshū。

    Tôi chỉ có mười cuốn sách giáo khoa tiếng Anh

  • 3

    這所學校為學生提供教科書。

    zhè suǒ xuéxiào wèi xuésheng tígōng jiàokēshū。

    Trường học cung cấp sách giáo khoa cho học sinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教科书 nghĩa là gì? · Kaori Dict