- 1.sách giáo khoa
- 2.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ
- 1
這本教科書不錯。
zhè běn jiàokēshū bùcuò。
Cuốn sách giáo khoa này khá tốt.
- 2
我只有十本英語教科書。
wǒ zhǐyǒu shí běn Yīngyǔ jiàokēshū。
Tôi chỉ có mười cuốn sách giáo khoa tiếng Anh
- 3
這所學校為學生提供教科書。
zhè suǒ xuéxiào wèi xuésheng tígōng jiàokēshū。
Trường học cung cấp sách giáo khoa cho học sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.