例句Câu ví dụ
- 1
所謂的"男性特色教育學"根本就不存在。
suǒwèi de " nánxìng tèsè jiàoyùxué " gēnběn jiù bù cúnzài。
Khái niệm 'giáo dục đặc trưng nam giới'根本就不存在
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
