學華語Kaori Dict

教育學

giản thể: 教育学

jiàoxué

ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ ㄒㄩㄝˊ

GIÁO DỤC HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    所謂的"男性特色教育學"根本就不存在。

    suǒwèi de " nánxìng tèsè jiàoyùxué " gēnběn jiù bù cúnzài。

    Khái niệm 'giáo dục đặc trưng nam giới'根本就不存在

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教育學 nghĩa là gì? · Kaori Dict