教育界
jiàoyùjiè
[ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ ㄐㄧㄝˋ]
GIÁO DỤC GIỚI
- 1.giới học thuật
- 2.cộng đồng học thuật
- 3.học giới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.