學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
散件
散件
sǎn
jiàn
[ㄙㄢˇ ㄐㄧㄢˋ]
TẢN KIỆN
1.
phụ tùng lẻ
2.
đồ vụn vặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
件
jiàn
món
條件
tiáojiàn
điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
郵件
yóujiàn
thư từ
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
事件
shìjiàn
sự kiện
文件
wénjiàn
tài liệu
證件
zhèngjiàn
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
散
sàn
tán loạn
逐字解
Từng chữ trong từ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
件
kiện
từ số đếm cho vật phẩm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
三鍵
sānjiàn
liên kết ba (hóa học)
散見
sǎnjiàn
thỉnh thoảng thấy
記憶技巧
Mẹo nhớ
件
KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
散件 nghĩa là gì? · Kaori Dict