- 1.phân phối
- 2.phát ra
- 3.phát hành

例句Câu ví dụ
- 1
這朵花散發出強烈的香味。
zhè duǒ huā sànfā chū qiángliè de xiāngwèi。
Cái hoa này tỏa ra mùi hương mạnh mẽ
- 2
百合有散發著香甜的氣味。
bǎihé yǒu sànfā zhe xiāngtián de qìwèi。
Lan canh tỏa ra mùi hương ngọt ngào.
- 3
我在這個世界散發著自己的光芒。
wǒ zài zhège shìjiè sànfā zhe zìjǐ de guāngmáng。
Tôi tỏa sáng ánh sáng của mình trong thế giới này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!