學華語Kaori Dict

散發

giản thể: 散发

sàn

ㄙㄢˋ ㄈㄚ

TÁN PHÁT

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.phân phối
  2. 2.phát ra
  3. 3.phát hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    這朵花散發出強烈的香味。

    zhè duǒ huā sànfā chū qiángliè de xiāngwèi。

    Cái hoa này tỏa ra mùi hương mạnh mẽ

  • 2

    百合有散發著香甜的氣味。

    bǎihé yǒu sànfā zhe xiāngtián de qìwèi。

    Lan canh tỏa ra mùi hương ngọt ngào.

  • 3

    我在這個世界散發著自己的光芒。

    wǒ zài zhège shìjiè sànfā zhe zìjǐ de guāngmáng。

    Tôi tỏa sáng ánh sáng của mình trong thế giới này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散发 nghĩa là gì? · Kaori Dict