散客
sǎnkè
[ㄙㄢˇ ㄎㄜˋ]
TẢN KHÁCH
- 1.khách du lịch tự do (free independent traveler); khách du lịch cá nhân (trái ngược với đi theo đoàn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.