例句Câu ví dụ
- 1
我們去南法散心。
wǒmen qù nán fǎ sànxīn。
Chúng tôi đi nghỉ ở miền Nam nước Pháp
- 2
一到春天,上海人都想走出去散散步,散散心。
yī dào chūntiān, Shànghǎi rén dōu xiǎng zǒuchū qù sànsànbù, sàn sànxīn。
Một khi đến mùa xuân, người dân Thượng Hải đều muốn ra ngoài đi dạo, giải tỏa tâm tư.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
