學華語Kaori Dict

散心

sànxīn

ㄙㄢˋ ㄒㄧㄣ

TÁN TÂM

  1. 1.xua tan nỗi lo
  2. 2.xua tan buồn chán

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們去南法散心。

    wǒmen qù nán fǎ sànxīn。

    Chúng tôi đi nghỉ ở miền Nam nước Pháp

  • 2

    一到春天,上海人都想走出去散散步,散散心。

    yī dào chūntiān, Shànghǎi rén dōu xiǎng zǒuchū qù sànsànbù, sàn sànxīn。

    Một khi đến mùa xuân, người dân Thượng Hải đều muốn ra ngoài đi dạo, giải tỏa tâm tư.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散心 nghĩa là gì? · Kaori Dict