例句Câu ví dụ
- 1
散散步將會給你很好的食慾吃早餐。
sànsànbù jiānghuì gěi nǐ hěn hǎo de shíyù chī zǎocān。
Đi dạo một chút sẽ giúp bạn có cảm giác ngon miệng cho bữa sáng.
- 2
我只是去散散步。
wǒ zhǐshì qù sànsànbù。
Tôi chỉ đi dạo một chút
- 3
一到春天,上海人都想走出去散散步,散散心。
yī dào chūntiān, Shànghǎi rén dōu xiǎng zǒuchū qù sànsànbù, sàn sànxīn。
Một khi đến mùa xuân, người dân Thượng Hải đều muốn ra ngoài đi dạo, giải tỏa tâm tư.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
