學華語Kaori Dict

散散步

sànsàn

ㄙㄢˋ ㄙㄢˋ ㄅㄨˋ

TÁN TÁN BỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    散散步將會給你很好的食慾吃早餐。

    sànsànbù jiānghuì gěi nǐ hěn hǎo de shíyù chī zǎocān。

    Đi dạo một chút sẽ giúp bạn có cảm giác ngon miệng cho bữa sáng.

  • 2

    我只是去散散步。

    wǒ zhǐshì qù sànsànbù。

    Tôi chỉ đi dạo một chút

  • 3

    一到春天,上海人都想走出去散散步,散散心。

    yī dào chūntiān, Shànghǎi rén dōu xiǎng zǒuchū qù sànsànbù, sàn sànxīn。

    Một khi đến mùa xuân, người dân Thượng Hải đều muốn ra ngoài đi dạo, giải tỏa tâm tư.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散散步 nghĩa là gì? · Kaori Dict