散束
sànshù
[ㄙㄢˋ ㄕㄨˋ]
TÁN THÚC
- 1.sự phân tán của bó (electron trong ống chân không)
- 2.mất bó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.