學華語Kaori Dict

散漫

sǎnmàn

ㄙㄢˇ ㄇㄢˋ

TẢN MẠN

TOCFL 7
  1. 1.vô kỷ luật
  2. 2.không có tổ chức

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在國文科目上從不及格,態度之散漫令人搖頭。

    tā zài guó wénkē mù shàng cóngbù jígé, tàidu zhī sǎnmàn lìngrén yáotóu。

    Trong môn văn, anh ấy luôn thi không đạt, thái độ lơ là khiến người ta cảm thấy thất vọng

  • 2

    湯姆有些散漫。

    Tāngmǔ yǒuxiē sǎnmàn。

    Tom hơi lơ đãng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散漫 nghĩa là gì? · Kaori Dict