學華語Kaori Dict

散落

sànluò

ㄙㄢˋ ㄌㄨㄛˋ

TÁN LẠC

TOCFL 6
  1. 1.phân tán
  2. 2.rơi vãi
  3. 3.rải rác

Cách đọc khác:sǎnluònằm rải rác (trên một khu vực)

例句Câu ví dụ

  • 1

    書散落在房里。

    shū sànluò zài fáng lǐ。

    Sách rải rác trong phòng

  • 2

    思想的碎片散落一地。

    sīxiǎng de suìpiàn sànluò yī de。

    Những mảnh vỡ của tư tưởng rải rác khắp nơi

  • 3

    花園裡散落著美麗的花朵。

    huāyuán lǐ sànluò zhe měilì de huāduǒ。

    Trong vườn có những bông hoa đẹp rải rác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散落 nghĩa là gì? · Kaori Dict