散落
sànluò
[ㄙㄢˋ ㄌㄨㄛˋ]
TÁN LẠC
TOCFL 6
- 1.phân tán
- 2.rơi vãi
- 3.rải rác
Cách đọc khác:sǎnluò — nằm rải rác (trên một khu vực)

例句Câu ví dụ
- 1
書散落在房里。
shū sànluò zài fáng lǐ。
Sách rải rác trong phòng
- 2
思想的碎片散落一地。
sīxiǎng de suìpiàn sànluò yī de。
Những mảnh vỡ của tư tưởng rải rác khắp nơi
- 3
花園裡散落著美麗的花朵。
huāyuán lǐ sànluò zhe měilì de huāduǒ。
Trong vườn có những bông hoa đẹp rải rác