學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敬賢禮士
敬賢禮士
giản thể:
敬贤礼士
jìng
xián
lǐ
shì
[ㄐㄧㄥˋ ㄒㄧㄢˊ ㄌㄧˇ ㄕˋ]
KÍNH HIỀN LỄ SĨ
1.
tôn kính người đức hạnh và coi trọng học vấn (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
禮物
lǐwù
quà; món quà
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
禮拜
lǐbài
dự buổi lễ tôn giáo
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
婚禮
hūnlǐ
lễ cưới
男士
nánshì
đàn ông
逐字解
Từng chữ trong từ
敬
kính
tôn kính, trang trọng
賢
hiền
cần mẫn, đáng kính, tốt
禮
lễ
thuần phong mỹ tục
士
sĩ
nhà học, người nho
記憶技巧
Mẹo nhớ
禮
LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敬贤礼士 nghĩa là gì? · Kaori Dict