學華語Kaori Dict

數百萬

giản thể: 数百万

shùbǎiwàn

ㄕㄨˋ ㄅㄞˇ ㄨㄢˋ

SỐ BÁCH MẶC

例句Câu ví dụ

  • 1

    快樂不需要數百萬的錢。

    kuàilè bù xūyào shùbǎiwàn de qián。

    Sự vui vẻ không cần hàng triệu đô la

  • 2

    這幅畫被估價數百萬元。

    zhè fú huà bèi gūjià shùbǎiwàn yuán。

    Bức tranh này được định giá hàng triệu đô la

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数百万 nghĩa là gì? · Kaori Dict