例句Câu ví dụ
- 1
快樂不需要數百萬的錢。
kuàilè bù xūyào shùbǎiwàn de qián。
Sự vui vẻ không cần hàng triệu đô la
- 2
這幅畫被估價數百萬元。
zhè fú huà bèi gūjià shùbǎiwàn yuán。
Bức tranh này được định giá hàng triệu đô la
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
