學華語Kaori Dict

數目

giản thể: 数目

shù

ㄕㄨˋ ㄇㄨˋ

SỐ MỤC

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    讀者的數目在增。

    dú zhě de shù mù zài zēng

    Số lượng độc giả đang tăng lên

  • 2

    參加的數目很大。

    cān jiā de shù mù hěn dà

    Số người tham gia rất lớn

  • 3

    這個數目相當可觀。

    zhège shùmù xiāngdāng kěguān。

    Số tiền này khá lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数目 nghĩa là gì? · Kaori Dict