例句Câu ví dụ
- 1
讀者的數目在增。
dú zhě de shù mù zài zēng
Số lượng độc giả đang tăng lên
- 2
參加的數目很大。
cān jiā de shù mù hěn dà
Số người tham gia rất lớn
- 3
這個數目相當可觀。
zhège shùmù xiāngdāng kěguān。
Số tiền này khá lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
