學華語Kaori Dict

敲定

qiāodìng

ㄑㄧㄠ ㄉㄧㄥˋ

XAO ĐỊNH

TOCFL 7
  1. 1.đi đến quyết định
  2. 2.ấn định (ngày tháng, v.v.)
  3. 3.xác định
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chốt lại
  2. 5.đưa ra quyết định cuối cùng (một thỏa thuận, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敲定 nghĩa là gì? · Kaori Dict