敲定
qiāodìng
[ㄑㄧㄠ ㄉㄧㄥˋ]
XAO ĐỊNH
TOCFL 7
- 1.đi đến quyết định
- 2.ấn định (ngày tháng, v.v.)
- 3.xác định
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chốt lại
- 5.đưa ra quyết định cuối cùng (một thỏa thuận, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.