敲敲打打
qiāoqiāodǎdǎ
[ㄑㄧㄠ ㄑㄧㄠ ㄉㄚˇ ㄉㄚˇ]
XAO XAO ĐẢ ĐẢ
- 1.tạo âm thanh đập liên tục
- 2.(ví von) kích động bằng lời nói

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.