學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敲詐勒索
敲詐勒索
giản thể:
敲诈勒索
qiāo
zhà
lè
suǒ
[ㄑㄧㄠ ㄓㄚˋ ㄌㄜˋ ㄙㄨㄛˇ]
XAO TRÁ LẶC SÁCH
1.
cưỡng đoạt và tống tiền (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
敲
qiāo
đánh
線索
xiànsuǒ
manh mối
搜索
sōusuǒ
tìm kiếm (một địa điểm)
探索
tànsuǒ
khám phá; thăm dò
敲門
qiāomén
gõ cửa
詐騙
zhàpiàn
lừa đảo
思索
sīsuǒ
suy nghĩ sâu sắc
摸索
mōsuo
dò dẫm
逐字解
Từng chữ trong từ
敲
xao
đập, đấm, đập mạnh
詐
trá
lừa đảo
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
索
sách
dây lớn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敲诈勒索 nghĩa là gì? · Kaori Dict