例句Câu ví dụ
- 1
麥狄尼的建築整合了歷史風格、外國文化和媚俗。
mài Dí ní de jiànzhù zhěnghé le lìshǐ fēnggé、 wàiguó wénhuà hé mèisú。
Kiến trúc của Maitiini tích hợp phong cách lịch sử, văn hóa nước ngoài và sự sến sẩm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
