例句Câu ví dụ
- 1
我習慣整夜工作。
wǒ xíguàn zhěngyè gōngzuò。
Tôi quen với việc làm việc cả đêm.
- 2
他們要我們整夜工作。
tāmen yào wǒmen zhěngyè gōngzuò。
Họ đã bắt chúng tôi làm việc suốt cả đêm
- 3
他的媽媽坐了一整夜,等她的兒子。
tā de māma zuò le yī zhěngyè, děng tā de érzi。
Mẹ của ông ấy đã ngồi đợi con trai suốt cả đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
