學華語Kaori Dict

整夜

zhěng

ㄓㄥˇ ㄧㄝˋ

CHỈNH DẠ

  1. 1.cả đêm
  2. 2.suốt đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我習慣整夜工作。

    wǒ xíguàn zhěngyè gōngzuò。

    Tôi quen với việc làm việc cả đêm.

  • 2

    他們要我們整夜工作。

    tāmen yào wǒmen zhěngyè gōngzuò。

    Họ đã bắt chúng tôi làm việc suốt cả đêm

  • 3

    他的媽媽坐了一整夜,等她的兒子。

    tā de māma zuò le yī zhěngyè, děng tā de érzi。

    Mẹ của ông ấy đã ngồi đợi con trai suốt cả đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict