學華語Kaori Dict

整容

zhěngróng

ㄓㄥˇ ㄖㄨㄥˊ

CHỈNH DUNG

  1. 1.phẫu thuật thẩm mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    大部份的保險計劃不包含整容手術。

    dàbù fèn de bǎoxiǎn jìhuà bù bāohán zhěngróng shǒushù。

    Hầu hết các chương trình bảo hiểm không bao gồm phẫu thuật thẩm mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整容 nghĩa là gì? · Kaori Dict