例句Câu ví dụ
- 1
大部份的保險計劃不包含整容手術。
dàbù fèn de bǎoxiǎn jìhuà bù bāohán zhěngróng shǒushù。
Hầu hết các chương trình bảo hiểm không bao gồm phẫu thuật thẩm mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
