學華語Kaori Dict

整除

zhěngchú

ㄓㄥˇ ㄔㄨˊ

CHỈNH TRỪ

  1. 1.chia hết không có dư (trong số học nguyên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在90的除數當中,有多少數字無法被9整除呢?

    zài 9 0 de chúshù dāngzhōng, yǒu duōshao shùzì wúfǎ bèi 9 zhěngchú ne ?

    Trong các ước số của 90, có bao nhiêu số không thể chia hết cho 9?

  • 2

    質數是大於一且只能被本身和一整除的自然數。

    zhìshù shì dàyú yī qiě zhǐnéng bèi běnshēn hé yī zhěngchú de zìránshù。

    Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn một và chỉ chia hết cho chính nó và một

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整除 nghĩa là gì? · Kaori Dict